Thời hạn sử dụng (tháng) 6 F80x205mm; 1,2 kg
F90x205mm; 1,5 kg
F120x190mm; 2,5 kg
F150x200mm; 4,0 kg
F180x210mm; 6,0 kg
12 Thuốc nổ nhũ tương P113L
Chỉ tiêu kỹ thuật
Phương tiện kích nổ
Thời hạn sử dụng (tháng)
TCVN
7197:2002
Theo HDSD
6
F80x205mm; 1,2 kg
F90x205mm; 1, 5 kg
F120x190mm; 2,5 kg
F150x200mm; 4 kg
F180x210mm; 6 kg
Sản xuất: Z113
13 Thuốc nổ AN - 13
Khả năng sinh công (cm3)
Tỷ trọng (g/cm3)
Tốc độ nổ (km/giây)
Sức nén trụ chì (mm)
Khoảng cách chuyền nổ (cm)
Khả năng chịu nước
Phương tiện kích nổ
Thời hạn sử dụng (tháng)
320 - 330
1,25 -1,30
3,5
14 - 16
4 - 6
Chịu nước tốt
Theo HDSD
6
F80x25mm, 1,5 kg
F90x262mm, 2,0 kg
F110x220mm, 2,5 kg
F120x221mm, 3,0 kg
F150x236mm, 5,0 kg
F180x200mm, 6,0 kg
Sản xuất: Z113
14 Thuốc nổ nhũ tương EE.31
Khả năng sinh công (cm3)
Tỷ trọng (g/cm3)
Tốc độ nổ (km/giây)
Sức nén trụ chì (mm)
Khoảng cách chuyền nổ (cm)
Khả năng chịu nước (giờ)
Phương tiện kích nổ
280 - 310
1,1-1,25
3,8 - 4,5
14 - 16
3 -6
24
Theo HDSD
F32 x200 mm, 180 g
Sản xuất: Z131
Thời hạn sử dụng (tháng) 6
15 Thuốc nổ nhũ tương EE.31
Khả năng sinh công (cm3)
Tỷ trọng (g/cm3)
Tốc độ nổ (km/giây)
Sức nén trụ chì (mm)
Khoảng cách chuyền nổ (cm)
Khả năng chịu nước (giờ)
Phương tiện kích nổ
Thời hạn sử dụng (tháng)
280 - 310
1,1-1,25
3,8 - 4,5
14 - 16
3 -6
24
Theo HDSD
6
F60x320 mm, 1,0 kg
F80x360 mm, 2,0 kg
F100x380 mm, 3,0 kg
F180x180 mm, 5,0 kg
Sản xuất: Z 131
16 Thuốc nổ nhũ tương EE.31 - A
Tốc độ nổ (km/giây)
Sức nén trụ chì (mm)
Khả năng sinh công (cm3)
Tỷ trọng (gam/cm3)
Khả năng chuyền nổ (cm)
Phương tiện kích nổ
Thời hạn sử dụng (tháng)
4,7 ¸ 5,0
18 - 20
330 – 340
1,05 – 1,25
06
Theo HDSD
06
F32 x215 mm, 200 g
F35x180 mm, 200 g
F50x240 mm,500 g
F60x330 mm, 1,0 kg
F80x350 mm, 2,0 kg
F90x320 mm, 2,0 kg
F100x280 mm, 2,5 kg
F120x240 mm, 3,0 kg
F140x230 mm, 3,0 kg
F180x240 mm, 5,0 kg
Sản xuất: Z 131
17
Thuốc nổ TNT-AĐ
Tỷ trọng (g/cm3)
Khả năng sinh công (cm3)
Tốc độ nổ (km/giây)
Sức nén trụ chì (mm)
Phương tiện kích nổ
Thời hạn sử dụng (tháng)
0,9 - 1,1
310 - 330
5,8
16 - 17
Theo HDSD
24
Sản xuất: Z131
18 Thuốc nổ WATER GEL TFD - Thỏi F36x160mm, 200 g Sản xuất: Z115
15
Tỷ trọng (g/cm3)
Khả năng sinh công (cm3)
Tốc độ nổ (km/giây)
Sức nén trụ chì - ống thép (mm)
Thời hạn sử dụng (tháng)
Phương tiện kích nổ
1,05 - 1,1
300
4,0 - 4,4
22
6
Theo HDSD
Thỏi F36x240mm, 500 g
Thỏi F110x170mm, 2,0
kg
Bao 25 và 50 kg
19 Thuốc nổ chịu nước TFD -
15WR
Tỷ trọng (g/cm3)
Khả năng sinh công (cm3)
Tốc độ nổ (km/giây)
Sức nén trụ chì - ống thép (mm)
Thời hạn sử dụng (tháng)
Phương tiện kích nổ
1,2 - 1,25
320-340
3,5 - 4,2
16-20
6
Mồi nổ
Các loại bao gói dạng thỏi
đường kính trên 70 mm.
Bao 25 kg: 01 lớp PE, 01
lớp PP
Sản xuất: Z115
20 Thuốc nổ TNT - 15
Tỷ trọng (g/cm3)
Khả năng sinh công (cm3)
Tốc độ nổ (km/giây)
Sức nén trụ chì (mm)
Thời hạn sử dụng (tháng)
Phương tiện kích nổ
1,05
260
5,0
15
12
Theo HDSD
Thỏi F36x160mm, 200 g
Thỏi F36x240mm, 500 g
Thỏi F110x170mm, 2,0
kg
Bao 25 và 50 kg
Sản xuất: Z115
21 Thuốc nổ Amonit phá đá AĐ1
Chỉ tiêu kỹ thuật
Phương tiện kích nổ
Thời hạn sử dụng (tháng)
TCVN
6420:1998
Theo HDSD
6
loại
F 32x250 mm, 200 g
F 50 mm,
F 60x350 mm, 1,0 kg
F 70 mm,
F 80 mm,
Sản xuất: Z121;
Z131; Z115; Z113
Cung ứng:
IEMCO; Gaet
F 90x310 mm, 2,0 kg
F120x265 mm, 3,0 kg
F140x200 mm, 3,0 kg
F160x250 mm, 5,0 kg
22 Thuốc nổ TNP-1
Khả năng sinh công (cm3)
Tỷ trọng (g/cm3)
Tốc độ nổ (km/giây)
Sức nén trụ chì (mm)
Khoảng cách chuyền nổ (cm)
Phương tiện kích nổ
Thời hạn sử dụng (tháng)
330
1,15
4,2 - 4,8
12,5
6
Theo HDSD
6
Dạng rời
F80x400 mm; 2,5 kg
F90x 450mm; 3,1 kg
F180 mm; 5kg
Sản xuất: Viện
TPTN
23 Thuốc nổ TNT hạt tái chế
Khả năng sinh công (cm3)
Tốc độ nổ (km/giây)
Sức nén trụ chì (mm)
Phương tiện kích nổ
Thời hạn sử dụng (tháng)
310 - 330
5,8 - 6,0
16 - 17
Theo HDSD
24
Sản xuất: Z131
24 Thuốc nổ TNT vẩy tái chế
Tỷ trọng (g/cm3)
Khả năng sinh công (cm3)
Tốc độ nổ (km/giây)
Sức nén trụ chì (mm)
Khoảng cách chuyền nổ (cm)
Phương tiện kích nổ
Thời hạn sử dụng (tháng)
1,05 - 1,15
290 - 305
5,8 - 6,0
13
5 - 7
Theo HDSD
12
F 32x248mm, 200 g
F 60x330mm, 1,0 kg
F 90x300 mm, 2,0 kg
F120x225 mm, 3,0 kg
Sản xuất: Z113,
Z131
25 Mìn phá đá quá cỡ Sản xuất: Z113;
Z131;
Khả năng sinh công (cm3)
Tốc độ nổ (km/giây)
Sức nén trụ chì (mm)
Phương tiện kích nổ
Thời hạn sử dụng (tháng)
350 - 360
3,6 - 3,9
13 - 15
Theo HDSD
24
Khối lượng từ 0,3 - 9
kg/quả
II Nhập khẩu
1 Thuốc nổ GOMA 2 ECO
Tỷ trọng (g/cm3)
Tốc độ nổ (km/giây)
Cường độ khối lượng, MJ/kg
Cường độ khối lượng tương đối
(RWS)
Cường độ thể tích tương đối
(RBS)
Áp lực nổ,Gpa
Phương tiện kích nổ
1.48
5,3
4.09
104
193
20,4
Theo HDSD
- F32 x220 mm, 230 g (vỏ
giấy chống ẩm)
Sản xuất: UEB -
Tây Ban Nha
Nhập khẩu:
IEMCO, Gaet
2 Thuốc nổ GOMA 2 ECO
Tỷ trọng (g/cm3)
Tốc độ nổ (km/giây)
Cường độ khối lượng, MJ/kg
Cường độ khối lượng tương đối
(RWS)
Cường độ thể tích tương đối
(RBS)
Áp lực nổ,Gpa
Phương tiện kích nổ
1.48
5,3
4.09
193
193
20,4
Theo HDSD
F40 x240 mm, 410 g (vỏ
giấy chống ẩm)
Sản xuất: UEB -
Tây Ban Nha
Nhập khẩu:
IEMCO, Gaet
3 Thuốc nổ RIOGEL EP
Tỷ trọng (g/cm3)
Tốc độ nổ (km/giây)
1,15
4,5
F32 x220 mm, 190gam
(vỏ giấy chống ẩm)
Sản xuất: UEB -
Tây Ban Nha
Nhập khẩu:
IEMCO, Gaet
Cường độ khối lượng, MJ/kg
Cường độ khối lượng tương đối
(RWS)
Cường độ thể tích tương đối
(RBS)
Áp lực nổ,Gpa
Phương tiện kích nổ
3.85
98
141
12.5
Theo HDSD
4 Thuốc nổ RIOGEL EP
Tỷ trọng (g/cm3)
Tốc độ nổ (km/giây)
Cường độ khối lượng (MJ/kg)
Cường độ khối lượng tương đối
(RWS)
Cường độ thể tích tương đối
(RBS)
Áp lực nổ,Gpa
Phương tiện kích nổ
1,15
4,5
3.85
98
141
12.5
Theo HDSD
F40 x240 mm, 350 g (vỏ
giấy chống ẩm)
Sản xuất: UEB -
Tây Ban Nha
Nhập khẩu:
IEMCO, Gaet
5 Thuốc nổ an toàn SEGURIDAD
Tỷ trọng (g/cm3)
Tốc độ nổ (km/giây)
Cường độ khối lượng (MJ/kg)
Cường độ khối lượng tương đối
(RWS)
Cường độ thể tích tương đối
(RBS)
Áp lực nổ,Gpa
Phương tiện kích nổ
1.2
2,0
1.967
50
75
6.4
Theo HDSD
Loại 20 RS
F32x200, 217 g
Sản xuất: UEB -
Tây Ban Nha
Nhập khẩu:
IEMCO, Gaet
6 Thuốc nổ an toàn SEGURIDAD
Tỷ trọng (g/cm3)
Tốc độ nổ (km/giây)
1.65
4,0
Loại số 9
F32x200, 250 g
Sản xuất: UEB -
Tây Ban Nha
Nhập khẩu:
IEMCO, Gaet
Cường độ khối lượng (MJ/kg)
Cường độ khối lượng tương đối
(RWS)
Cường độ thể tích tương đối
(RBS)
Áp lực nổ,Gpa
Phương tiện kích nổ
2.433
62
128
12.5
Theo HDSD
7 Thuốc nổ nhũ tương Superdyne
Khả năng sinh công (cm3)
Tốc độ nổ km/giây
Sức nén trụ chì (mm)
Phương tiện kích nổ
300
3,2 - 3,5
13 - 14
Theo HDSD
Thỏi thuốc F32 mm Sản xuất: Hãng
IDL -ấn Độ
Nhập khẩu:
IEMCO
8 Thuốc nổ Powergel magnum
P3151
Tỷ trọng (g/cm3)
Tốc độ nổ (km/giây)
Sức nén trụ chì (mm)
Phương tiện kích nổ
Thời hạn sử dụng (tháng)
1,23
5,4
16
Theo HDSD
24
Đường kính F25, 29, 32
và 35 mm
Sản xuất: Orica
Australia.
Nhập khẩu:
IEMCO, Gaet
9 Thuốc nổ Powergel pulsa -3131
Tỷ trọng (g/cm3)
Tốc độ nổ (km/giây)
1,18 - 1,23
5,5 - 5,7
Đường kính từ 25 - 32mm
Đường kính lớn: 45, 55,
65, 80 và 90 mm
Sản xuất: Orica
Australia.
Nhập khẩu:
IEMCO, Gaet
10 Thuốc nổ nhũ tương Trimex-
3000
Tỷ trọng (g/cm3)
Tốc độ nổ (km/giây)
Phương tiện kích nổ
1,1
4,3
Theo HDSD
- Đường kính 19 mm, dài
900 mm
Sản xuất: Orica
Australia.
Nhập khẩu:
IEMCO, Gaet
11 Thuốc nổ Powergel P 2521 và
P2541
Tỷ trọng (g/cm3)
1,2
Đường kính thỏi thuốc:
F75, 90, 180 và 200 mm.
Sản xuất: Orica
Australia.
Nhập khẩu:
Tốc độ nổ (km/giây)
Phương tiện kích nổ
5,6 - 5,8
Mồi nổ
IEMCO, Gaet
12 Thuốc nổ nhũ tương
Powergel 2560
Energold 2640
Energold 2620
Kích nổ theo
HDSD
Thuốc nổ rời, bơm trực
tiếp xuống lỗ khoan
Sản xuất: ICI
Australia
B Kíp nổ các loại
I Sản xuất trong nước
1 Kíp điện số 8 (KĐ8-N)
Cường độ nổ
Dòng điện khởi nổ (A)
Dòng điện an toàn (A)
Điện trở của kíp (W)
Số 8
1,0
0,05
2,0 - 3,2
Sản xuất: Z121
2 Kíp nổ điện vi sai KVD-8N
Tổng điện trở (W)
Dòng điện khởi nổ (A)
Cường độ nổ
Số vi sai
Thời hạn bảo quản (tháng)
2 - 3,2
DC - 1,2; AC -
2,5
Số 8
8 số
24
Số vi sai
Số 1 : 0 miligiây
Số 2 : 25 -
Số 3 : 50 -
Số 4 : 75 -
Số 5 : 110 -
Số 6 : 150 -
Số 7 : 200 -
Số 8 : 250 -
Sản xuất: Z121
3 Kíp nổ đốt số 8
Cường độ nổ
Đường kính ngoài (mm)
Chiều dài kíp (mm)
Số 8
6,7
47
Sản xuất: Z121
4 Kíp nổ điện vi sai an toàn Sản xuất: Z121
Cường độ nổ
An toàn trong môi trường mêtan
Điện trở (W)
Dòng điện an toàn (A)
Dòng khởi nổ (A)
Số vi sai
Số 8
TCVN
6911:2005
2 -3
0,18
1,2
6 số (25, 50, 75,
100, 125 và 150
miligiây)
Vỏ đồng
Dây dẫn điện: 2m
Đường kính ngoài: 7,3mm
Chiều dài: 58 mm
5 Kíp vi sai phi điện KVP8 từ số
01 đến số 15
Thời gian vi sai
Đường kính ngoài (mm)
Tốc độ dẫn nổ (km/giây)
Độ bền kéo (N)
Phương tiện tích nổ
Số vi sai
TCVN
6630:2000
3
1,7-2,0
180
kíp nổ số 8
8 số
Sản xuất: Z121
6 Kíp vi sai phi điện KVP8 từ số
16 đến 30
Đường kính ngoài (mm)
Tốc độ dẫn nổ (km/giây)
Độ bền kéo (N)
Phương tiện tích nổ
Số vi sai
3
1,7-2,0
180
kíp nổ số 8
15: từ số 16 đến
30
- Các số vi sai 16, 17, 18,
19, 20, 21, 22, 23, 24, 25,
26, 27, 28, 29, 30 có thời
gian giữ chậm tương ứng
là: 700; 800; 900; 1025;
1125; 1225; 1440; 1675;
1950; 2275; 2650; 3050;
3450; 3900; 4350 miligiây
Sản xuất: Z121
7 Dây tín hiệu sơ cấp (LIL)
Chỉ tiêu kỹ thuật
Thời hạn sử dụng (tháng)
TCVN
6632:2000
24
Cuộn 60 m
Cuộn 150 m
Cuộn 300 m
Sản xuất: Z121
II Nhập khẩu
1 Kíp nổ điện vi sai an toàn Các số vi sai 1, 2, 3, 4, 5,
6 có thời gian vi sai tương
ứng 25, 50, 75, 100, 125
Sản xuất: IDL- ấn
Độ
Cường độ nổ
Điện trở (W)
Dòng điện khởi nổ (A)
Dòng điện an toàn (A)
Hạn sử dụng (tháng)
Số 8
1,8 - 2,2
1,2
0,18
24
và 150 miligiây Nhập khẩu:
IEMCO; Gaet
2 Kíp nổ điện vi sai an toàn
Cường độ nổ
Điện trở (W)
Dòng điện khởi nổ (A)
Dòng điện an toàn (A)
Hạn sử dụng (tháng)
Số 8
3-6
1,2
0,18
24
Vỏ đồng
Sản xuất: T.Quốc
Nhập khẩu:
IEMCO; Gaet
3 Kíp nổ vi sai an toàn Carrick-8
Cường độ nổ
Số vi sai
Độ bền kéo (N)
Thời hạn sử dụng (tháng)
Số 8
15 số
600
48
Vỏ đồng
Chiều dài dây dẫn: 3,6 m
Sản xuất: Orica
(ICI) - Australia
Nhập khẩu:
IEMCO, Gaet
4 Kíp nổ chậm trên dây chính -
primadet TLD
Cường độ nổ
Thời gian nổ chậm (miligiây)
Độ bền kéo (N)
Thời hạn sử dụng
Số 8
5, 9, 17, 42, 100
130
48 - đủ bao gói;
12 - mở bao gói
Độ dài 3,6; 4,9; 6,1; 9; 12;
15; 18 m
Sản xuất: Orica
(ICI) - Australia
Nhập khẩu:
IEMCO, Gaet
5 Ngòi nổ chậm phi điện Raydet-
HS; Raydet -MS; Raydet -DTH;
Raydet-TLD
Cường độ nổ
Vận tốc chuyền tín hiệu
(km/giây)
Hạn sử dụng (tháng)
Số 8
1,8 - 2,0
48 - đủ bao gói;
12 - mở bao gói
Sản xuất: IDL - ấn
độ.
Nhập khẩu:
IEMCO
6 Kíp nổ chậm -Primadet LLHD Sản xuất: Orica
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét